| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/11 22:00 |
33 FT |
Dinamo Tbilisi[2] Torpedo Kutaisi[5] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.87 0.97 |
2.5 u |
1.03 0.81 |
1.48 6.50 3.80 |
| 03/11 19:00 |
33 FT |
Dila Gori[7] Saburtalo Tbilisi[3] (Hòa) |
2 0 |
0.5 |
1.00 0.80 |
2.5-3 u |
0.90 0.90 |
4.00 1.80 3.25 |
| 02/11 21:00 |
33 FT |
WIT Georgia Tbilisi[10] Lokomotiv Tbilisi[4] (Hòa) |
0 2 |
0.5-1 |
0.99 0.80 |
2.5-3 u |
0.91 0.87 |
4.60 1.57 3.75 |
| 02/11 17:10 |
33 FT |
Sioni Bolnisi[9] Metalurgi Rustavi[8] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.84 1.01 |
2.5 u |
0.92 0.90 |
2.33 2.80 3.40 |
| 01/11 17:00 |
33 FT |
Chikhura Sachkhere[6] Dinamo Batumi[1] (Hòa) |
2 0 |
0.5-1 |
0.85 1.00 |
2.5 u |
0.83 1.00 |
4.00 1.70 3.60 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá