| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/04 19:00 |
24 FT |
Kolkheti Poti[11] Chikhura Sachkhere[4] (Hòa) |
2 0 |
0.5 |
0.60 1.11 |
2-2.5 u |
0.95 0.75 |
|
| 11/04 19:00 |
24 FT |
Saburtalo Tbilisi[10] Lokomotiv Tbilisi[12] (Hòa) |
0 0 |
0 | 1.27 0.57 |
2-2.5 u |
1.34 0.58 |
3.30 2.30 3.10 |
| 10/04 19:15 |
24 FT |
Torpedo Kutaisi[9] Samtredia[2] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 10/04 19:00 |
24 FT |
Dila Gori[3] Sioni Bolnisi[5] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 10/04 19:00 |
24 FT |
Dinamo Batumi[7] Guria Lanchkhuti[13] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 10/04 19:00 |
24 FT |
Merani Martvili[14] Sapovnela Terjola[15] (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
| 10/04 19:00 |
24 FT |
Spartaki Tskhinvali[6] Dinamo Tbilisi[1] (Hòa) |
2 4 |
u |
|
|||
| 10/04 19:00 |
24 FT |
Baia Zugdidi[16] Shukura Kobuleti[8] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá