| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 18/05 17:00 |
29 FT |
Kudrivka[13] Lnz Cherkasy[3] (Hòa) |
1 0 |
1 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
6.00 1.45 3.80 |
| 18/05 17:00 |
29 FT |
Zorya[8] Polessya Zhitomir[2] (Hòa) |
0 0 |
1 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
4.75 1.60 3.90 |
| 17/05 22:00 |
29 FT |
Karpaty Lviv[9] Veres Rivne[10] (Hòa) |
2 0 |
0.75 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.62 4.50 3.50 |
| 17/05 19:30 |
29 FT |
Kolos Kovalivka[7] Obolon Kiev[12] (Hòa) |
0 2 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.05 3.40 2.90 |
| 17/05 17:00 |
29 FT |
Rukh Vynnyky[14] PFC Oleksandria[15] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2 u |
0.83 0.98 |
2.05 3.30 3.00 |
| 16/05 17:00 |
29 FT |
Sc Poltava[16] Dynamo Kyiv[4] (Hòa) |
0 2 |
2.5 |
0.95 0.85 |
3.75 u |
0.80 1.00 |
11.00 1.11 8.00 |
| 16/05 17:00 |
29 FT |
Metalist 1925 Kharkiv[5] Epitsentr Dunayivtsi[11] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.60 4.75 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá