| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/04 22:00 |
22 FT |
Epitsentr Dunayivtsi[13] Kudrivka[11] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.78 1.03 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
2.05 3.20 3.30 |
| 05/04 22:00 |
22 FT |
Polessya Zhitomir[3] Veres Rivne[10] (Hòa) |
1 1 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.30 11.00 4.20 |
| 05/04 19:30 |
22 FT |
Shakhtar Donetsk[1] Rukh Vynnyky[14] (Hòa) |
3 0 |
2 | 0.78 1.03 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.10 29.00 7.50 |
| 05/04 19:30 |
22 FT |
Obolon Kiev[12] Zorya[8] (Hòa) |
3 3 |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.50 2.00 3.10 |
| 05/04 17:00 |
22 FT |
Kryvbas[6] Lnz Cherkasy[2] (Hòa) |
0 3 |
0.5 |
0.98 0.83 |
2 u |
0.78 1.03 |
3.70 2.00 3.00 |
| 04/04 22:00 |
22 FT |
Dynamo Kyiv[4] Karpaty Lviv[9] (Hòa) |
0 1 |
1 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.60 5.25 3.50 |
| 04/04 17:00 |
22 FT |
Kolos Kovalivka[7] Metalist 1925 Kharkiv[5] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
0.90 0.90 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
3.00 2.35 2.75 |
| 03/04 20:15 |
22 FT |
Sc Poltava[16] PFC Oleksandria[15] (Hòa) |
3 3 |
0.5 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
3.75 1.80 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá