| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/03 22:59 |
19 FT |
Veres Rivne[9] Lnz Cherkasy[2] (Hòa) |
0 3 |
0.75 |
0.80 1.00 |
2 u |
0.95 0.85 |
4.75 1.80 2.90 |
| 09/03 20:30 |
19 FT |
Rukh Vynnyky[13] Metalist 1925 Kharkiv[6] (Hòa) |
0 3 |
0.5 |
0.93 0.88 |
2 u |
0.90 0.90 |
4.50 1.73 3.10 |
| 08/03 22:59 |
19 FT |
Polessya Zhitomir[3] Dynamo Kyiv[4] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
2.30 2.88 3.10 |
| 08/03 20:30 |
19 FT |
Karpaty Lviv[11] Kudrivka[12] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.67 4.50 3.40 |
| 08/03 18:00 |
19 FT |
Zorya[8] Sc Poltava[16] (Hòa) |
4 0 |
1.75 | 0.98 0.83 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.25 9.50 4.75 |
| 07/03 20:30 |
19 FT |
Obolon Kiev[10] Kryvbas[5] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
3.10 2.15 3.00 |
| 07/03 18:00 |
19 FT |
Epitsentr Dunayivtsi[14] Kolos Kovalivka[7] (Hòa) |
4 0 |
0.25 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
3.50 1.95 3.25 |
| 06/03 18:00 |
19 FT |
PFC Oleksandria[15] Shakhtar Donetsk[1] (Hòa) |
0 1 |
1.75 |
1.00 0.80 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
12.00 1.22 5.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá