| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 13/04 17:00 |
23 FT |
Lnz Cherkasy[2] Shakhtar Donetsk[1] (Hòa) |
2 2 |
0.5 |
0.85 0.95 |
2 u |
0.98 0.83 |
4.33 1.83 2.90 |
| 12/04 19:30 |
23 FT |
Zorya[9] Epitsentr Dunayivtsi[11] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
2.05 3.10 3.20 |
| 12/04 17:00 |
23 FT |
Kudrivka[13] Kryvbas[6] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.10 2.10 3.25 |
| 11/04 22:00 |
23 FT |
Veres Rivne[10] Obolon Kiev[12] (Hòa) |
2 0 |
0.25 | 1.05 0.75 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.10 3.10 3.10 |
| 11/04 19:30 |
23 FT |
Metalist 1925 Kharkiv[5] Dynamo Kyiv[4] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
0.80 1.00 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
3.60 1.91 3.10 |
| 11/04 17:00 |
23 FT |
Karpaty Lviv[8] PFC Oleksandria[15] (Hòa) |
2 0 |
1 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.67 4.50 3.60 |
| 10/04 22:00 |
23 FT |
Rukh Vynnyky[14] Kolos Kovalivka[7] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.83 0.98 |
2 u |
1.03 0.78 |
3.90 1.95 2.88 |
| 10/04 17:00 |
23 FT |
Sc Poltava[16] Polessya Zhitomir[3] (Hòa) |
0 4 |
2.5 |
0.83 0.98 |
3.25 u |
0.83 0.98 |
21.00 1.09 9.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá