| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/04 22:00 |
24 FT |
Shakhtar Donetsk[1] Polessya Zhitomir[3] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.93 0.88 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.85 3.70 3.30 |
| 20/04 17:00 |
24 FT |
PFC Oleksandria[15] Veres Rivne[10] (Hòa) |
0 3 |
0 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.90 0.90 |
2.70 2.40 3.10 |
| 19/04 19:30 |
24 FT |
Epitsentr Dunayivtsi[11] Karpaty Lviv[8] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 19/04 17:00 |
24 FT |
Kryvbas[6] Rukh Vynnyky[14] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 18/04 19:30 |
24 FT |
Metalist 1925 Kharkiv[5] Kudrivka[13] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 18/04 17:00 |
24 FT |
Kolos Kovalivka[7] Lnz Cherkasy[2] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 17/04 22:00 |
24 FT |
Obolon Kiev[12] Sc Poltava[16] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
1.45 6.25 3.75 |
| 17/04 19:30 |
24 FT |
Dynamo Kyiv[4] Zorya[9] (Hòa) |
3 1 |
1.25 | 0.83 0.98 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.30 7.50 4.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá