| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 14/12 20:30 |
15 FT |
Garankuwa United Thanda Royal Zulu (Hòa) |
1 1 |
0.75 |
0.91 0.85 |
2.5 u |
0.80 0.96 |
4.68 1.68 3.30 |
| 13/12 20:30 |
15 FT |
Lamontville Golden Arrows Highlands Park (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
1.10 0.70 |
1.67 4.91 3.25 |
| 13/12 20:30 |
15 FT |
Cape Town Marumo Gallants (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
3.26 2.25 2.76 |
| 13/12 20:30 |
15 FT |
African Warriors Black Leopards (Hòa) |
1 2 |
u |
1.78 4.48 3.06 |
|||
| 13/12 20:30 |
15 FT |
Baroka Maluti Fet College (Hòa) |
1 1 |
1 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.46 6.48 3.64 |
| 13/12 20:30 |
15 FT |
Jomo Cosmos Cape Town All Stars (Hòa) |
3 1 |
u |
1.60 5.58 3.24 |
|||
| 13/12 20:30 |
15 FT |
Witbank Spurs Royal Eagles (Hòa) |
1 2 |
u |
2.06 3.62 2.85 |
|||
| 13/12 00:30 |
15 FT |
Santos Cape Town Stellenbosch (Hòa) |
1 0 |
0.25 |
0.77 0.99 |
2.25 u |
0.96 0.80 |
3.08 2.26 2.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá