| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/04 22:59 |
29 FT |
Olimpia Grudziadz[3] Stal Stalowa Wola[6] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.98 0.79 |
2.5-3 u |
0.98 0.80 |
1.90 3.50 3.30 |
| 20/04 22:59 |
29 FT |
Ruch Chorzow[17] KS Energetyk ROW[15] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 | 0.96 0.81 |
2.5 u |
1.10 0.70 |
2.25 3.00 3.10 |
| 20/04 22:00 |
29 FT |
Belchatow[4] Gryf Wejherowo[14] (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 0.80 0.94 |
2.5 u |
0.91 0.86 |
1.74 4.20 3.50 |
| 20/04 20:00 |
29 FT |
Olimpia Elblag[12] Znicz Pruszkow[8] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.86 0.91 |
2.5 u |
0.98 0.79 |
2.50 2.55 3.10 |
| 20/04 18:30 |
29 FT |
Pogon Siedlce[10] Blekitni Stargard Szczecinski[13] (Hòa) |
4 1 |
u |
1.90 3.50 3.30 |
|||
| 20/04 18:05 |
29 FT |
Radomiak Radom[1] Elana Torun[5] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.91 0.86 |
2.5 u |
0.88 0.88 |
1.83 3.60 3.40 |
| 20/04 18:00 |
29 FT |
Siarka Tarnobrzeg[16] Widzew lodz[2] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.91 0.86 |
2-2.5 u |
0.79 0.98 |
3.80 1.80 3.50 |
| 20/04 17:00 |
29 FT |
Skra Czestochowa[9] Resovia Rzeszow[11] (Hòa) |
0 2 |
0 | 0.79 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.79 |
2.35 2.85 3.05 |
| 18/04 21:00 |
29 FT |
Rozwoj Katowice[17] Gornik Leczna[7] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.04 0.74 |
2.5 u |
0.98 0.78 |
2.85 2.35 3.05 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá