| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/05 18:30 |
8 FT |
Nantong Zhiyun[3] Wuxi Wugou[6] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
1.75 4.20 3.25 |
| 10/05 18:30 |
8 FT |
Dongguan Guanlian[10] Suzhou Dongwu[15] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.75 1.05 |
1.83 4.00 3.10 |
| 10/05 18:00 |
8 FT |
Shenzhen Juniors[2] Shijiazhuang Kungfu[14] (Hòa) |
2 0 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.65 5.00 3.25 |
| 10/05 14:00 |
8 FT |
Yanbian Longding[7] Guangxi Hengchen[5] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.95 0.85 |
2.55 2.63 2.90 |
| 10/05 14:00 |
8 FT |
Dalian Kuncheng[8] Guangdong Gz Power[1] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
3.20 2.00 3.20 |
| 09/05 18:30 |
8 FT |
Dingnan United[4] Changchun YaTai[12] (Hòa) |
2 3 |
u |
|
|||
| 09/05 18:30 |
8 FT |
Nanjing Fengfan[9] Meizhou Hakka[16] (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá