| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 30/05 18:30 |
10 FT |
Guangxi Hengchen[6] Dongguan Guanlian[11] (Hòa) |
3 3 |
u |
|
|||
| 30/05 18:30 |
10 FT |
Meizhou Hakka[16] Dingnan United[4] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 30/05 18:00 |
10 FT |
Suzhou Dongwu[14] Wuxi Wugou[7] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 30/05 18:00 |
10 FT |
Dalian Kuncheng[10] Shijiazhuang Kungfu[15] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 30/05 14:00 |
10 FT |
Yanbian Longding[5] Changchun YaTai[13] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 29/05 18:30 |
10 FT |
Guangdong Gz Power[2] Shenzhen Juniors[1] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
1.91 3.40 3.40 |
| 29/05 14:00 |
10 FT |
Shaanxi Union[9] Nanjing Fengfan[8] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.75 4.10 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá