| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 14/06 18:30 |
11 FT |
Shijiazhuang Kungfu[14] Suzhou Dongwu[15] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.78 1.03 |
2 u |
1.03 0.78 |
2.10 3.75 3.00 |
| 14/06 18:30 |
11 FT |
Nantong Zhiyun[3] Yanbian Longding[6] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.75 1.05 |
1.80 4.33 3.10 |
| 14/06 18:30 |
11 FT |
Dongguan Guanlian[10] Shaanxi Union[11] (Hòa) |
0 5 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.88 2.30 3.00 |
| 14/06 18:00 |
11 FT |
Wuxi Wugou[8] Meizhou Hakka[16] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.57 5.00 3.60 |
| 14/06 18:00 |
11 FT |
Shenzhen Juniors[1] Guangxi Hengchen[5] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
2.15 3.00 3.10 |
| 13/06 19:00 |
11 FT |
Dingnan United[4] Guangdong Gz Power[2] (Hòa) |
1 3 |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
3.50 1.95 3.20 |
| 13/06 14:30 |
11 FT |
Changchun YaTai[13] Dalian Kuncheng[9] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
1.61 4.33 3.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá