| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 24/05 18:30 |
9 FT |
Shijiazhuang Kungfu[15] Meizhou Hakka[16] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.90 3.50 3.40 |
| 24/05 18:30 |
9 FT |
Guangdong Gz Power[1] Yanbian Longding[6] (Hòa) |
3 4 |
1 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.45 6.25 3.75 |
| 24/05 18:00 |
9 FT |
Suzhou Dongwu[14] Shaanxi Union[12] (Hòa) |
0 3 |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
3.10 2.10 3.10 |
| 24/05 14:30 |
9 FT |
Changchun YaTai[10] Shenzhen Juniors[2] (Hòa) |
0 4 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
2.10 3.00 3.30 |
| 23/05 18:30 |
9 FT |
Dongguan Guanlian[11] Dingnan United[4] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
3.10 2.20 2.90 |
| 23/05 18:30 |
9 FT |
Guangxi Hengchen[5] Nantong Zhiyun[3] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
1.05 0.75 |
1.90 3.80 3.10 |
| 23/05 18:00 |
9 FT |
Wuxi Wugou[7] Nanjing Fengfan[8] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.93 0.88 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.85 4.00 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá