| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/05 12:00 |
9 FT |
Nữ As Harima Albion[11] Nữ Iga Kunoichi[6] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 10/05 11:00 |
9 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[1] Nữ Yunogo Belle[3] (Hòa) |
4 0 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
1.42 5.25 4.33 |
| 10/05 11:00 |
9 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[2] Nữ Ehime Fc[9] (Hòa) |
3 0 |
1.5 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.36 7.00 4.50 |
| 10/05 10:00 |
9 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[5] Nữ Setagaya Sfida[8] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.10 3.00 3.25 |
| 09/05 11:00 |
9 FT |
Vonds Ichihara Womens[12] Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[7] (Hòa) |
0 4 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá