| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/05 12:00 |
8 FT |
Nữ Setagaya Sfida[9] Vonds Ichihara Womens[12] (Hòa) |
2 0 |
1 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
1.45 6.25 3.70 |
| 03/05 11:00 |
8 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[7] Nữ Nippon Sport Science University[10] (Hòa) |
3 1 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
1.62 4.10 3.80 |
| 03/05 11:00 |
8 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[1] Viamaterras Miyazaki Womens[2] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.80 3.30 3.80 |
| 03/05 11:00 |
8 FT |
Nữ Iga Kunoichi[4] Nữ Yunogo Belle[6] (Hòa) |
1 2 |
1 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.57 4.75 3.75 |
| 02/05 11:00 |
8 FT |
Nữ Ehime Fc[8] Nữ As Harima Albion[11] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
2.55 2.40 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá