| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 24/05 12:00 |
11 FT |
Nữ Setagaya Sfida[9] Nữ Ehime Fc[8] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
1.83 3.60 3.40 |
| 24/05 11:00 |
11 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[6] Nữ As Harima Albion[11] (Hòa) |
0 2 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.85 3.50 3.50 |
| 24/05 10:00 |
11 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[4] Viamaterras Miyazaki Womens[2] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.80 2.30 3.10 |
| 23/05 11:00 |
11 FT |
Vonds Ichihara Womens[12] Nữ Shizuoka Sangyo University[1] (Hòa) |
1 5 |
2.25 |
0.90 0.90 |
3.5 u |
0.95 0.85 |
15.00 1.20 4.75 |
| 23/05 11:00 |
11 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[10] Nữ Iga Kunoichi[5] (Hòa) |
0 3 |
1 |
1.00 0.80 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
5.25 1.50 3.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá