| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/06 03:00 |
23 FT |
Maghreb Fez[2] Forces Armee Royales[1] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
0.95 0.85 |
2 u |
1.00 0.80 |
3.40 2.10 2.87 |
| 10/06 01:00 |
23 FT |
Renaissance Zmamra[11] Uts Union Touarga Sport Rabat[14] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 1.00 0.80 |
2 u |
1.00 0.80 |
2.25 3.10 2.88 |
| 10/06 01:00 |
23 FT |
Kawkab de Marrakech RCA Raja Casablanca Atlhletic (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
| 09/06 22:59 |
23 FT |
Yacoub El Mansour[15] CODM Meknes[7] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.15 3.30 2.88 |
| 09/06 03:00 |
23 FT |
Olympique Dcheira[13] HUSA Hassania Agadir[12] (Hòa) |
0 1 |
0.25 |
1.02 0.77 |
2 u |
0.80 1.00 |
3.80 2.10 2.75 |
| 09/06 01:00 |
23 FT |
Wydad Casablanca[5] Olympique de Safi[16] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.45 6.00 3.80 |
| 09/06 01:00 |
23 FT |
Renaissance Sportive de Berkane[3] IRT Itihad de Tanger[10] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.60 5.25 3.40 |
| 08/06 22:59 |
23 FT |
Union Touarga Sport Rabat[8] Difaa Hassani Jdidi[6] (Hòa) |
0 0 |
0.75 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.73 4.50 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá