| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/11 02:00 |
8 FT |
Forces Armee Royales[1] Maghreb Fez[3] (Hòa) |
0 0 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.75 1.05 |
1.62 5.50 3.20 |
| 10/11 00:00 |
8 FT |
IRT Itihad de Tanger[14] Renaissance Sportive de Berkane[5] (Hòa) |
1 0 |
0.75 |
0.78 1.03 |
2 u |
1.03 0.78 |
5.50 1.73 2.88 |
| 09/11 22:00 |
8 FT |
Difaa Hassani Jdidi[12] Union Touarga Sport Rabat[9] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.90 0.90 |
3.75 1.95 3.00 |
| 09/11 22:00 |
8 FT |
Olympique de Safi[16] Wydad Casablanca[1] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
1.03 0.78 |
2 u |
1.03 0.78 |
3.50 2.00 3.10 |
| 09/11 02:00 |
8 FT |
CODM Meknes[6] Yacoub El Mansour[11] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.93 0.88 |
2.55 2.80 2.80 |
| 09/11 00:00 |
8 FT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[13] Renaissance Zmamra[15] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.35 2.88 3.00 |
| 08/11 22:00 |
8 FT |
HUSA Hassania Agadir[10] Olympique Dcheira[7] (Hòa) |
0 3 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2 u |
0.78 1.03 |
1.95 3.70 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá