| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/11 02:00 |
7 FT |
Union Touarga Sport Rabat[7] HUSA Hassania Agadir[14] (Hòa) |
1 2 |
1 | 0.77 1.02 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.42 6.50 3.80 |
| 03/11 02:00 |
7 FT |
Wydad Casablanca[4] IRT Itihad de Tanger[10] (Hòa) |
2 0 |
1.25 | 0.97 0.82 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.38 7.50 4.20 |
| 03/11 00:00 |
7 FT |
Difaa Hassani Jdidi[15] Forces Armee Royales[3] (Hòa) |
0 4 |
1 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.83 0.98 |
5.50 1.57 3.40 |
| 02/11 22:00 |
7 FT |
Maghreb Fez[1] Olympique de Safi[11] (Hòa) |
4 0 |
u |
|
|||
| 02/11 02:00 |
7 FT |
Yacoub El Mansour[16] Renaissance Zmamra[11] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.93 0.88 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.63 2.60 3.00 |
| 31/10 22:00 |
7 FT |
Kawkab de Marrakech[14] Uts Union Touarga Sport Rabat[8] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 31/10 22:00 |
7 FT |
Olympique Dcheira[7] CODM Meknes[6] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá