| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/11 02:00 |
6 FT |
Forces Armee Royales[2] Union Touarga Sport Rabat[9] (Hòa) |
1 0 |
1 | 1.05 0.75 |
2 u |
0.75 1.05 |
1.55 6.25 3.20 |
| 06/11 00:00 |
6 FT |
Olympique de Safi[15] Difaa Hassani Jdidi[16] (Hòa) |
1 2 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.90 0.90 |
1.60 5.75 3.30 |
| 05/11 22:00 |
6 FT |
HUSA Hassania Agadir[15] Wydad Casablanca[4] (Hòa) |
1 2 |
0.75 |
0.80 1.00 |
2 u |
0.90 0.90 |
4.75 1.73 3.20 |
| 27/10 00:00 |
6 FT |
CODM Meknes[7] Kawkab de Marrakech[12] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 1.03 0.78 |
2 u |
0.93 0.88 |
2.30 3.25 2.75 |
| 26/10 22:00 |
6 FT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[10] Yacoub El Mansour[16] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2 u |
0.88 0.93 |
2.20 3.40 2.80 |
| 25/10 22:00 |
6 FT |
IRT Itihad de Tanger[14] Maghreb Fez[1] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.05 0.75 |
1.75 u |
0.83 0.98 |
3.00 2.50 2.60 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá