| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/04 21:30 |
26 FT |
Esteghlal Khozestan[10] Havadar SC[16] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2 u |
1.05 0.75 |
1.60 5.50 3.20 |
| 11/04 21:30 |
26 FT |
Nassaji Mazandaran[15] Persepolis[3] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 11/04 21:15 |
26 FT |
Chadormalou Ardakan[8] Teraktor-Sazi[1] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 11/04 21:15 |
26 FT |
Sepahan[2] Mes Rafsanjan[14] (Hòa) |
1 0 |
1.25 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.33 8.00 4.20 |
| 11/04 20:30 |
26 FT |
Baderan Tehran[13] Zob Ahan[7] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 1.05 0.75 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
2.35 3.20 2.63 |
| 11/04 20:30 |
26 FT |
Malavan[6] Kheybar Khorramabad[12] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 11/04 20:30 |
26 FT |
Gol Gohar[5] Aluminium Arak[9] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
1.75 u |
1.00 0.80 |
1.95 4.20 2.80 |
| 10/04 21:30 |
26 FT |
Esteghlal Tehran[11] Foolad Khozestan[4] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 1.05 0.75 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
2.30 3.20 2.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá