| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/08 22:59 |
1 FT |
Havadar SC[12] Kheybar Khorramabad[IRN D1-1] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.92 0.92 |
2 u |
0.89 0.93 |
2.60 2.63 2.88 |
| 16/08 22:59 |
1 FT |
Nassaji Mazandaran[11] Foolad Khozestan[13] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 1.01 0.83 |
2 u |
0.97 0.85 |
2.25 3.00 3.00 |
| 16/08 22:59 |
1 FT |
Baderan Tehran[5] Esteghlal Tehran[2] (Hòa) |
1 2 |
0.75 |
0.91 0.93 |
2.25 u |
0.96 0.86 |
5.25 1.57 3.40 |
| 16/08 22:45 |
1 FT |
Mes Rafsanjan[10] Teraktor-Sazi[4] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
1.01 0.83 |
2 u |
0.94 0.88 |
3.30 2.10 3.00 |
| 16/08 22:45 |
1 FT |
Sepahan[3] Chadormalou Ardakan[IRN D1-3] (Hòa) |
3 1 |
1.5 | 1.04 0.80 |
2.25 u |
0.83 0.99 |
1.30 9.50 4.20 |
| 16/08 00:00 |
1 FT |
Esteghlal Khozestan[14] Aluminium Arak[8] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.95 0.80 |
1.75 u |
0.83 0.91 |
2.95 2.65 2.70 |
| 15/08 23:15 |
1 FT |
Malavan[7] Gol Gohar[9] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.78 0.97 |
1.75 u |
0.82 0.92 |
2.45 3.15 2.75 |
| 15/08 22:59 |
1 FT |
Persepolis[1] Zob Ahan[6] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.88 0.86 |
2 u |
0.74 1.03 |
1.47 6.50 3.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá