| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 01/11 21:15 |
10 FT |
Nassaji Mazandaran[15] Mes Rafsanjan[14] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 01/11 21:15 |
10 FT |
Malavan[4] Havadar SC[16] (Hòa) |
0 2 |
0.5 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.90 0.90 |
1.80 4.50 3.00 |
| 01/11 21:15 |
10 FT |
Baderan Tehran[13] Kheybar Khorramabad[11] (Hòa) |
2 0 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2 u |
0.90 0.90 |
2.10 3.25 3.00 |
| 01/11 21:15 |
10 FT |
Sepahan[2] Aluminium Arak[8] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.85 0.95 |
1.73 4.75 3.10 |
| 01/11 21:00 |
10 FT |
Chadormalou Ardakan[6] Zob Ahan[10] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 01/11 21:00 |
10 FT |
Gol Gohar[7] Foolad Khozestan[5] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.78 1.03 |
2 u |
0.90 0.90 |
2.50 2.80 2.80 |
| 31/10 21:15 |
10 FT |
Esteghlal Tehran[12] Teraktor-Sazi[3] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.95 0.85 |
3.00 2.35 2.88 |
| 30/10 21:30 |
10 FT |
Esteghlal Khozestan[9] Persepolis[1] (Hòa) |
1 0 |
0.75 |
0.90 0.90 |
2 u |
0.97 0.82 |
5.00 1.65 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá