| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/04 20:30 |
25 FT |
Kheybar Khorramabad Baderan Tehran (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 05/04 21:30 |
25 FT |
Persepolis[3] Esteghlal Khozestan[10] (Hòa) |
0 0 |
1.25 | 0.93 0.88 |
2 u |
0.95 0.85 |
1.33 10.00 3.80 |
| 05/04 21:30 |
25 FT |
Aluminium Arak[8] Sepahan[2] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.93 0.88 |
2 u |
1.00 0.80 |
4.75 1.80 2.88 |
| 05/04 20:30 |
25 FT |
Mes Rafsanjan[14] Nassaji Mazandaran[15] (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 0.95 0.85 |
1.75 u |
0.98 0.83 |
2.25 3.40 2.63 |
| 05/04 19:30 |
25 FT |
Havadar SC[16] Malavan[6] (Hòa) |
2 0 |
0.5 |
0.98 0.83 |
1.75 u |
0.83 0.98 |
4.50 1.80 3.00 |
| 04/04 22:00 |
25 FT |
Teraktor-Sazi[1] Esteghlal Tehran[9] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 04/04 21:30 |
25 FT |
Foolad Khozestan[4] Gol Gohar[5] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.83 0.98 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
1.75 5.00 2.88 |
| 04/04 19:30 |
25 FT |
Zob Ahan Chadormalou Ardakan (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá