| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/05 22:30 |
31 FT |
Hebar Pazardzhik[8] Ludogorets Razgrad Ii[12] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 04/05 21:45 |
31 FT |
Vihren Sandanski[4] Fratria[2] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.38 2.70 3.20 |
| 04/05 19:30 |
31 FT |
Cska Sofia B[5] Yantra Gabrovo[3] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.20 2.80 3.25 |
| 03/05 22:00 |
31 FT |
Chernomorets 1919 Burgas[6] Etar Veliko Tarnovo[7] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 02/05 22:59 |
31 FT |
Dunav Ruse[1] Sevlievo[16] (Hòa) |
2 0 |
1.25 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
1.33 8.50 3.90 |
| 02/05 22:00 |
31 FT |
Spartak Pleven[14] Minyor Pernik[13] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.83 4.00 3.10 |
| 02/05 22:00 |
31 FT |
Pirin Blagoevgrad[9] Marek Dupnica[11] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 02/05 22:00 |
31 FT |
Belasitsa Petrich[17] Sportist Svoge[15] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá