| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 13/04 16:45 |
28 FT |
Etar Veliko Tarnovo[9] Dunav Ruse[1] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
3.20 2.00 3.20 |
| 10/04 21:00 |
28 FT |
Sportist Svoge[16] Cska Sofia B[5] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 10/04 21:00 |
28 | Marek Dupnica[14] Vihren Sandanski[4] (Hòa) |
? ? |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.15 3.10 3.00 |
| 10/04 21:00 |
28 FT |
Ludogorets Razgrad Ii[11] Minyor Pernik[12] (Hòa) |
4 2 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
1.65 4.33 3.50 |
| 09/04 23:30 |
28 FT |
Fratria[2] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[9] (Hòa) |
3 0 |
1.5 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.27 9.50 4.75 |
| 09/04 22:30 |
28 FT |
Hebar Pazardzhik[10] Belasitsa Petrich[17] (Hòa) |
4 3 |
u |
|
|||
| 09/04 21:00 |
28 FT |
Sevlievo[13] Spartak Pleven[14] (Hòa) |
0 2 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.80 4.00 3.20 |
| 09/04 21:00 |
28 FT |
Chernomorets 1919 Burgas[6] Pirin Blagoevgrad[7] (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá