| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 27/09 23:30 |
9 FT |
Chernomorets Odessa[14] Inhulets Petrove[11] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.60 2.65 3.25 |
| 26/09 23:30 |
9 FT |
Desna Chernihiv[6] Metalist 1925 Kharkiv[12] (Hòa) |
1 2 |
0.75 | 0.89 0.99 |
2.5 u |
0.94 0.92 |
1.65 5.00 3.75 |
| 26/09 21:00 |
9 FT |
Dnipro-1[5] Zorya[7] (Hòa) |
0 4 |
0.25 | 1.04 0.84 |
2.5 u |
0.99 0.87 |
2.30 2.90 3.40 |
| 26/09 18:00 |
9 FT |
Mynai[13] Lviv[16] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.83 1.05 |
2.25 u |
0.89 0.97 |
2.50 2.85 3.10 |
| 25/09 23:30 |
9 FT |
Rukh Vynnyky[9] Dynamo Kyiv[1] (Hòa) |
0 2 |
1.5 |
0.92 0.94 |
3 u |
1.03 0.81 |
6.40 1.31 5.00 |
| 25/09 21:00 |
9 FT |
Shakhtar Donetsk[2] Veres Rivne[8] (Hòa) |
4 1 |
1.75 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.44 1.65 |
1.20 12.00 6.50 |
| 25/09 18:00 |
9 FT |
PFC Oleksandria[7] Illichivets mariupol[15] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.70 1.05 |
1.95 3.50 3.60 |
| 24/09 23:30 |
9 FT |
Kolos Kovalivka[10] Vorskla Poltava[5] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.05 0.75 |
2.5 u |
1.00 0.73 |
3.00 2.30 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá