| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/03 05:00 |
15 FT |
Renaissance Sportive de Berkane[6] Difaa Hassani Jdidi[7] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.36 9.00 3.75 |
| 09/03 05:00 |
15 FT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[14] Wydad Casablanca[2] (Hòa) |
3 4 |
1 |
0.97 0.82 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
8.50 1.38 3.80 |
| 08/03 05:00 |
15 FT |
Renaissance Zmamra[13] Forces Armee Royales[3] (Hòa) |
0 0 |
0.75 |
0.90 0.90 |
2 u |
0.77 1.02 |
5.25 1.65 3.20 |
| 08/03 05:00 |
15 FT |
Kawkab de Marrakech[11] HUSA Hassania Agadir[9] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.90 0.90 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
2.20 3.30 2.80 |
| 08/03 05:00 |
15 FT |
Olympique Dcheira[8] Maghreb Fez[5] (Hòa) |
0 2 |
0.5 |
0.97 0.82 |
2 u |
0.93 0.88 |
4.50 1.80 3.00 |
| 07/03 05:00 |
15 FT |
Yacoub El Mansour[15] Union Touarga Sport Rabat[11] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 07/03 05:00 |
15 FT |
CODM Meknes[4] IRT Itihad de Tanger[10] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá