| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/04 02:00 |
11 FT |
Kawkab de Marrakech[10] Forces Armee Royales[2] (Hòa) |
0 0 |
0.75 |
0.98 0.83 |
2 u |
0.82 0.97 |
5.50 1.60 3.25 |
| 06/04 00:00 |
11 FT |
Renaissance Sportive de Berkane[6] Maghreb Fez[4] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.95 0.85 |
1.73 4.75 3.10 |
| 05/04 02:00 |
11 FT |
Yacoub El Mansour[16] Olympique de Safi[15] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 08/02 22:00 |
11 FT |
Renaissance Zmamra[12] IRT Itihad de Tanger[7] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2 u |
0.85 0.95 |
1.80 4.20 3.10 |
| 08/02 00:00 |
11 FT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[14] HUSA Hassania Agadir[10] (Hòa) |
0 2 |
0.5 | 1.02 0.77 |
2 u |
0.97 0.82 |
1.95 3.60 3.20 |
| 07/02 22:00 |
11 FT |
Olympique Dcheira[9] Union Touarga Sport Rabat[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.80 1.00 |
2 u |
0.85 0.95 |
3.60 1.95 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá