| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/04 02:00 |
12 FT |
Forces Armee Royales[2] Renaissance Sportive de Berkane[5] (Hòa) |
0 0 |
1 | 1.05 0.75 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.57 6.00 3.30 |
| 13/04 00:00 |
12 FT |
Maghreb Fez[4] Wydad Casablanca[2] (Hòa) |
1 0 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.25 u |
1.02 0.77 |
3.00 2.37 3.10 |
| 24/02 22:00 |
12 FT |
Wydad Casablanca[1] Forces Armee Royales[5] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 24/02 22:00 |
12 FT |
Renaissance Sportive de Berkane[8] HUSA Hassania Agadir[9] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 16/02 01:00 |
12 FT |
Union Touarga Sport Rabat[13] Kawkab de Marrakech[12] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.77 1.02 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.72 4.33 3.20 |
| 15/02 22:59 |
12 FT |
HUSA Hassania Agadir[6] CODM Meknes[4] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 15/02 00:00 |
12 FT |
Difaa Hassani Jdidi[7] Uts Union Touarga Sport Rabat[14] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 1.05 0.75 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.35 3.00 2.88 |
| 14/02 22:00 |
12 FT |
IRT Itihad de Tanger[9] Olympique Dcheira[8] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.85 0.95 |
1.75 u |
0.80 1.00 |
2.15 3.60 2.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá