| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/02 05:00 |
13 FT |
Renaissance Sportive de Berkane[8] Union Touarga Sport Rabat[13] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.77 1.02 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.60 5.50 3.40 |
| 23/02 05:00 |
13 FT |
Renaissance Zmamra[11] HUSA Hassania Agadir[9] (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 1.00 0.80 |
2 u |
1.03 0.78 |
2.30 3.10 2.80 |
| 22/02 05:00 |
13 FT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[15] Forces Armee Royales[5] (Hòa) |
1 1 |
1 |
0.80 1.00 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
6.00 1.53 3.40 |
| 22/02 05:00 |
13 FT |
Kawkab de Marrakech[12] Difaa Hassani Jdidi[6] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 22/02 05:00 |
13 FT |
Olympique Dcheira[7] Wydad Casablanca[2] (Hòa) |
0 5 |
1.25 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.85 0.95 |
9.50 1.40 3.50 |
| 21/02 05:00 |
13 FT |
Yacoub El Mansour[14] Maghreb Fez[1] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.88 0.93 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
3.50 2.05 2.88 |
| 21/02 05:00 |
13 FT |
CODM Meknes[4] Olympique de Safi[16] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.00 0.80 |
1.75 u |
0.88 0.93 |
1.80 4.50 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá