| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/11 02:00 |
8 FT |
HUSA Hassania Agadir[10] Difaa Hassani Jdidi[5] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.76 1.08 |
2 u |
1.11 0.72 |
2.34 3.16 2.71 |
| 09/11 23:45 |
8 FT |
OCK Olympique de Khouribga[6] Forces Armee Royales[9] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 1.01 0.76 |
1.5-2 u |
0.83 0.89 |
2.19 3.42 2.74 |
| 09/11 22:00 |
8 FT |
Kawkab de Marrakech[2] Chabab Rif Hoceima[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.19 0.68 |
2 u |
1.10 0.70 |
2.17 3.20 2.88 |
| 09/11 21:00 |
8 FT |
Union Touarga Sport Rabat[11] Renaissance Sportive de Berkane[4] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.85 0.91 |
2 u |
1.10 0.72 |
2.17 3.12 2.90 |
| 09/11 02:00 |
8 FT |
Maghreb Fez[15] Maghrib Association Tetouan[3] (Hòa) |
2 0 |
0 | 1.00 0.80 |
2 u |
1.11 0.66 |
3.10 2.62 2.45 |
| 08/11 23:30 |
8 FT |
Olympique de Safi[16] Itihad Khemisset[12] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 1.10 0.70 |
2 u |
1.08 0.73 |
2.45 3.03 2.68 |
| 08/11 22:00 |
8 FT |
KAC de Kenitra[8] RCA Raja Casablanca Atlhletic[7] (Hòa) |
1 0 |
0 | 1.39 0.51 |
2 u |
1.11 0.72 |
3.56 2.11 2.77 |
| 08/11 02:00 |
8 FT |
Wydad Casablanca[1] Chabab Atlas Khenifra[14] (Hòa) |
2 0 |
1 | 0.77 1.00 |
2-2.5 u |
1.08 0.73 |
1.40 7.50 3.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá