| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/02 22:00 |
17 FT |
Una Strassen[2] Victoria Rosport[13] (Hòa) |
0 0 |
1.75 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.27 8.00 5.25 |
| 15/02 22:00 |
17 FT |
Rodange 91[15] Jeunesse Canach[9] (Hòa) |
1 4 |
u |
|
|||
| 15/02 22:00 |
17 FT |
Progres Niedercorn[7] Swift Hesperange[10] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.75 4.00 3.60 |
| 15/02 22:00 |
17 FT |
UN Kaerjeng 97[12] Us Mondorf-les-bains[5] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 15/02 22:00 |
17 FT |
Hostert[11] CS Petange[14] (Hòa) |
2 0 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.60 2.25 3.60 |
| 15/02 22:00 |
17 FT |
Mamer[16] Jeunesse Esch[6] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 15/02 22:00 |
17 FT |
Atert Bissen[4] F91 Dudelange[3] (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
| 14/02 22:00 |
17 FT |
Racing Union Luxemburg[8] Differdange 03[1] (Hòa) |
0 2 |
0.75 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
4.00 1.70 3.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá