| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/05 21:00 |
30 FT |
Victoria Rosport[9] Hostert[11] (Hòa) |
2 4 |
u |
|
|||
| 23/05 21:00 |
30 FT |
CS Petange[15] Swift Hesperange[13] (Hòa) |
2 3 |
u |
|
|||
| 23/05 21:00 |
30 FT |
Una Strassen[4] Us Mondorf-les-bains[3] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.80 3.70 3.40 |
| 23/05 21:00 |
30 FT |
Racing Union Luxemburg[8] Rodange 91[16] (Hòa) |
6 1 |
0.5 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
1.75 3.80 3.60 |
| 23/05 21:00 |
30 FT |
Progres Niedercorn[10] F91 Dudelange[5] (Hòa) |
2 4 |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
2.70 2.20 3.50 |
| 23/05 21:00 |
30 FT |
UN Kaerjeng 97[6] Jeunesse Esch[7] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 23/05 21:00 |
30 FT |
Mamer[14] Jeunesse Canach[12] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.78 1.03 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
2.55 2.30 3.50 |
| 23/05 21:00 |
30 FT |
Atert Bissen[2] Differdange 03[1] (Hòa) |
1 0 |
0 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.90 2.10 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá