| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 30/11 22:00 |
14 FT |
Racing Union Luxemburg[11] Mamer[16] (Hòa) |
5 2 |
1.25 | 0.98 0.83 |
3 u |
1.00 0.80 |
1.45 5.50 4.20 |
| 30/11 22:00 |
14 FT |
Differdange 03[1] Progres Niedercorn[5] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.55 4.75 3.80 |
| 30/11 22:00 |
14 FT |
Hostert[12] Swift Hesperange[9] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.78 1.03 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
2.25 2.55 3.60 |
| 30/11 22:00 |
14 FT |
F91 Dudelange[4] CS Petange[14] (Hòa) |
6 3 |
1.25 | 0.88 0.93 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.40 5.75 4.33 |
| 30/11 22:00 |
14 FT |
Us Mondorf-les-bains[6] Victoria Rosport[10] (Hòa) |
4 0 |
1 | 0.93 0.88 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
1.55 4.75 3.90 |
| 30/11 21:00 |
14 FT |
Rodange 91[13] Atert Bissen[2] (Hòa) |
0 3 |
0.75 |
1.03 0.78 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
4.33 1.60 3.80 |
| 29/11 22:00 |
14 FT |
Jeunesse Esch[7] Una Strassen[3] (Hòa) |
0 2 |
0.75 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
4.50 1.62 3.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá