| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 17/09 18:35 |
25 FT |
Guizhou Zhicheng[9] HeNan[12] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.83 1.05 |
2.5 u |
0.84 1.00 |
1.80 3.65 3.45 |
| 17/09 18:35 |
25 FT |
Jiangsu Suning[13] Guangzhou Evergrande FC[1] (Hòa) |
2 2 |
0.5 |
0.77 1.09 |
3 u |
0.98 0.86 |
3.30 2.08 3.75 |
| 16/09 18:35 |
25 FT |
Guangzhou R&F[6] Beijing Guoan[7] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 |
1.01 0.87 |
3 u |
0.87 0.97 |
3.25 2.11 3.70 |
| 16/09 18:35 |
25 FT |
Liaoning Whowin[14] Hebei Hx Xingfu[3] (Hòa) |
1 2 |
1-1.5 |
1.33 0.63 |
3-3.5 u |
1.00 0.84 |
8.10 1.33 5.60 |
| 16/09 18:35 |
25 FT |
Shandong Taishan[5] Yan Bian Changbaishan[16] (Hòa) |
1 1 |
2-2.5 | 1.00 0.87 |
3.5-4 u |
0.97 0.89 |
1.10 19.25 9.00 |
| 16/09 18:35 |
25 FT |
Tianjin Quanjian[4] Chongqing Lifan[8] (Hòa) |
2 1 |
1.5-2 | 1.03 0.85 |
3 u |
0.91 0.95 |
1.21 12.00 6.00 |
| 16/09 18:35 |
25 FT |
Shanghai East Asia FC[2] ShenHua SVA FC[11] (Hòa) |
6 1 |
1-1.5 | 0.94 0.92 |
3.5 u |
0.85 1.02 |
1.47 5.50 5.20 |
| 15/09 18:35 |
25 FT |
Tianjin Teda[15] Changchun YaTai[10] (Hòa) |
1 5 |
0.5 | 0.84 1.06 |
2.5-3 u |
1.00 0.86 |
1.83 4.15 3.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá