| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/09 17:00 |
23 FT |
Zhetysu Taldykorgan[9] Kaisar Kyzylorda[11] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.83 4.20 3.25 |
| 14/09 21:00 |
23 FT |
Astana[1] Yelimay Semey[5] (Hòa) |
3 3 |
u |
|
|||
| 14/09 19:00 |
23 FT |
Kairat Almaty[2] FK Aktobe Lento[4] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 13/09 21:00 |
23 FT |
Turan Turkistan[13] Ulytau Zhezkazgan[12] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.75 2.40 3.00 |
| 13/09 20:00 |
23 FT |
Ordabasy[8] Astana 64[6] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.95 3.75 3.00 |
| 13/09 19:00 |
23 FT |
Kyzylzhar Petropavlovsk[10] Okzhetpes[7] (Hòa) |
3 1 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
2.20 3.25 2.88 |
| 13/09 19:00 |
23 FT |
FK Atyrau[14] Tobol Kostanai[3] (Hòa) |
1 0 |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
4.33 1.73 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá