| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 18/10 17:00 |
13 FT |
Ulytau Zhezkazgan[11] Kaisar Kyzylorda[12] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.15 3.25 3.00 |
| 22/06 22:00 |
13 FT |
FK Aktobe Lento[3] Astana[1] (Hòa) |
0 1 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
3.20 2.00 3.30 |
| 21/06 22:30 |
13 FT |
Okzhetpes[5] Ordabasy[7] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.88 0.93 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
4.10 1.83 3.25 |
| 21/06 22:00 |
13 FT |
Yelimay Semey[6] Turan Turkistan[10] (Hòa) |
2 1 |
1.75 | 0.80 1.00 |
3 u |
1.00 0.80 |
1.22 9.00 5.75 |
| 21/06 22:00 |
13 FT |
Tobol Kostanai[4] Zhetysu Taldykorgan[13] (Hòa) |
2 1 |
1.5 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.27 7.50 5.00 |
| 21/06 20:00 |
13 FT |
Astana 64[12] FK Atyrau[14] (Hòa) |
2 0 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.73 4.00 3.50 |
| 21/06 20:00 |
13 FT |
Kairat Almaty[2] Kyzylzhar Petropavlovsk[8] (Hòa) |
1 0 |
1.5 | 0.93 0.88 |
3 u |
1.03 0.78 |
1.33 7.00 4.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá