| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/02 00:45 |
18 FT |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[10] Hapoel Beer Sheva[3] (Hòa) |
0 1 |
0.5-1 |
1.01 0.81 |
2.5 u |
1.01 0.79 |
4.70 1.55 3.70 |
| 17/01 01:30 |
18 FT |
Beitar Jerusalem[8] Maccabi Tel Aviv[2] (Hòa) |
2 2 |
1.5-2 |
0.83 1.00 |
3-3.5 u |
1.03 0.78 |
7.90 1.22 5.30 |
| 16/01 01:15 |
18 FT |
Maccabi Haifa[1] Hapoel Katamon Jerusalem[4] (Hòa) |
2 1 |
1.5 | 0.97 0.86 |
2.5-3 u |
0.87 0.94 |
1.27 7.40 4.80 |
| 15/01 00:00 |
18 FT |
Maccabi Netanya[10] Hapoel Haifa[5] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.99 0.84 |
2.5 u |
0.97 0.83 |
1.96 3.20 3.30 |
| 14/01 22:59 |
18 FT |
Ashdod MS[8] Maccabi Bnei Raina[14] (Hòa) |
3 0 |
0.5-1 | 1.17 0.68 |
2.5 u |
0.97 0.83 |
1.81 3.60 3.40 |
| 14/01 22:30 |
18 FT |
Hapoel Ironi Kiryat Shmona[12] Hapoel Hadera[7] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 1.14 0.70 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.11 2.90 3.30 |
| 14/01 20:00 |
18 FT |
Hapoel Tel Aviv[11] Sektzia Nes Tziona[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 1.13 0.70 |
2.5-3 u |
1.06 0.75 |
1.86 3.30 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá