| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 22/09 00:00 |
27 FT |
Spaeri[9] Dila Gori[5] (Hòa) |
1 4 |
u |
|
|||
| 21/09 22:00 |
27 FT |
Metalurgi Rustavi[1] Saburtalo Tbilisi[4] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 20/09 23:00 |
27 FT |
Dinamo Batumi[2] Torpedo Kutaisi[6] (Hòa) |
3 2 |
u |
|
|||
| 19/09 23:00 |
27 FT |
Samgurali Tskh[7] Dinamo Tbilisi[3] (Hòa) |
2 3 |
u |
|
|||
| 19/09 21:00 |
27 FT |
Gagra[8] Meshakhte Tkibuli[10] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 17/09 23:00 |
27 FT |
Saburtalo Tbilisi[2] Dila Gori[6] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.93 0.88 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.10 2.90 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá