| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/09 00:00 |
25 FT |
Gagra[8] Torpedo Kutaisi[6] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
3.60 1.83 3.40 |
| 10/09 22:00 |
25 FT |
Dinamo Tbilisi[3] Meshakhte Tkibuli[10] (Hòa) |
0 0 |
1.25 | 0.85 0.95 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.40 5.50 4.75 |
| 10/09 00:00 |
25 FT |
Dinamo Batumi[2] Saburtalo Tbilisi[4] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.98 0.83 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
2.55 2.38 3.30 |
| 09/09 22:00 |
25 FT |
Samgurali Tskh[6] Dila Gori[5] (Hòa) |
1 3 |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.70 2.25 3.30 |
| 09/09 22:00 |
25 FT |
Spaeri[9] Metalurgi Rustavi[1] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.30 1.95 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá