| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/04 00:00 |
23 FT |
Chernomorets Balchik[7] Arda[4] (Hòa) |
1 3 |
1 |
0.96 0.81 |
2.5 u |
0.88 0.88 |
5.75 1.44 4.00 |
| 08/04 21:00 |
23 FT |
Pfc Nesebar[13] Strumska Slava[10] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.86 0.91 |
2.5-3 u |
0.85 0.90 |
1.80 4.00 3.25 |
| 07/04 19:30 |
23 FT |
Ludogorets Razgrad Ii[14] Tsarsko Selo[1] (Hòa) |
0 2 |
1 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.72 1.08 |
5.75 1.44 4.00 |
| 06/04 22:59 |
23 FT |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[8] Kariana Erden[12] (Hòa) |
3 2 |
2-2.5 u |
1.07 0.72 |
1.87 3.70 3.30 |
||
| 06/04 22:59 |
23 FT |
PFK Montana[2] Chernomorets Pomorie[6] (Hòa) |
1 0 |
2.5 u |
0.74 1.04 |
1.36 7.00 4.20 |
||
| 06/04 21:00 |
23 FT |
Lokomotiv Sofia[9] Botev Galabovo[11] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.75 1.05 |
2 u |
0.85 0.95 |
1.66 4.33 3.50 |
| 06/04 19:00 |
23 FT |
Dobrudzha[16] Cska 1948 Sofia[3] (Hòa) |
0 0 |
1 |
0.82 0.98 |
2-2.5 u |
1.08 0.72 |
6.00 1.50 3.60 |
| 06/04 19:00 |
23 FT |
Pirin Blagoevgrad[15] Litex Lovech[5] (Hòa) |
0 5 |
0.5 |
0.92 0.88 |
2-2.5 u |
0.95 0.85 |
3.75 1.80 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá