| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 14/05 01:00 |
30 FT |
Wisla Pulawy[15] Stal Mielec[11] (Hòa) |
0 0 |
0 | 1.11 0.80 |
2.5 u |
1.04 0.84 |
2.83 2.36 3.10 |
| 14/05 00:45 |
30 FT |
Stomil Olsztyn OKS 1945[10] Gornik Zabrze[9] (Hòa) |
2 4 |
0-0.5 |
0.89 0.99 |
2.5 u |
0.83 1.05 |
3.10 2.25 3.40 |
| 14/05 00:00 |
30 FT |
Wigry Suwalki[6] Bytovia Bytow[16] (Hòa) |
3 2 |
0.5-1 | 0.96 0.88 |
2.5 u |
1.06 0.82 |
1.76 4.10 3.50 |
| 13/05 22:59 |
30 FT |
Chojniczanka Chojnice[5] Mks Kluczbork[18] (Hòa) |
1 1 |
1-1.5 | 0.69 1.24 |
3 u |
0.98 0.88 |
1.30 10.00 5.00 |
| 13/05 22:45 |
30 FT |
Podbeskidzie[7] GKS Tychy[14] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 1.06 0.84 |
2.5 u |
1.06 0.82 |
2.00 3.70 3.40 |
| 13/05 00:30 |
30 FT |
Znicz Pruszkow[17] Pogon Siedlce[12] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.02 0.84 |
2.5 u |
0.95 0.80 |
2.70 2.55 3.15 |
| 13/05 00:00 |
30 FT |
Miedz Legnica[8] Zaglebie Sosnowiec[3] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.86 0.98 |
2-2.5 u |
0.81 1.02 |
2.10 3.40 3.25 |
| 13/05 00:00 |
30 FT |
Chrobry Glogow[13] Olimpia Grudziadz[4] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 | 1.00 0.91 |
2-2.5 u |
0.81 1.02 |
2.25 3.00 3.10 |
| 12/05 22:45 |
30 FT |
GKS Katowice[2] Sandecja[1] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.81 1.05 |
2-2.5 u |
1.03 0.80 |
2.09 3.40 3.05 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá