| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/10 22:59 |
13 FT |
Gornik Zabrze[9] Stomil Olsztyn OKS 1945[8] (Hòa) |
2 0 |
0.5-1 | 0.82 1.06 |
2-2.5 u |
0.91 0.97 |
1.60 6.00 3.75 |
| 16/10 22:45 |
13 FT |
Zaglebie Sosnowiec[1] Miedz Legnica[6] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.08 0.82 |
2.5 u |
0.87 0.93 |
2.42 2.70 3.15 |
| 16/10 20:00 |
13 FT |
Pogon Siedlce[10] Znicz Pruszkow[17] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.87 1.02 |
2-2.5 u |
0.93 0.87 |
2.15 3.50 3.25 |
| 15/10 22:59 |
13 FT |
Bytovia Bytow[5] Wigry Suwalki[7] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.97 0.93 |
2.5 u |
1.14 0.75 |
2.30 2.95 3.05 |
| 15/10 22:45 |
13 FT |
GKS Tychy[13] Podbeskidzie[11] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.11 0.80 |
2-2.5 u |
0.91 0.97 |
2.88 2.62 2.90 |
| 15/10 22:00 |
13 FT |
Sandecja[4] GKS Katowice[2] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.97 0.94 |
2-2.5 u |
1.03 0.85 |
2.59 2.64 2.99 |
| 15/10 22:00 |
13 FT |
Mks Kluczbork Chojniczanka Chojnice (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
2-2.5 u |
|
||
| 15/10 22:00 |
13 FT |
Stal Mielec Wisla Pulawy (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 2-2.5 u |
|
||
| 15/10 00:00 |
13 FT |
Olimpia Grudziadz[14] Chrobry Glogow[12] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.92 0.93 |
2.5 u |
0.82 1.01 |
2.15 3.10 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá