| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 30/10 23:45 |
15 FT |
Stal Mielec[16] Zaglebie Sosnowiec[1] (Hòa) |
2 0 |
0.5 |
0.92 0.98 |
2.5 u |
1.09 0.76 |
3.70 1.93 3.20 |
| 30/10 22:59 |
15 FT |
Wigry Suwalki Chrobry Glogow (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 2.5 u |
|
||
| 29/10 22:59 |
15 FT |
Gornik Zabrze[6] Znicz Pruszkow[18] (Hòa) |
0 1 |
1-1.5 | 0.91 0.98 |
2.5 u |
0.88 0.98 |
1.36 7.30 4.50 |
| 29/10 22:45 |
15 FT |
Bytovia Bytow[5] Chojniczanka Chojnice[3] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 1.00 0.89 |
2.5 u |
0.98 0.90 |
2.36 2.80 3.10 |
| 29/10 22:00 |
15 FT |
Mks Kluczbork GKS Katowice (Hòa) |
0 2 |
0.5 |
2.5 u |
|
||
| 29/10 22:00 |
15 FT |
Olimpia Grudziadz Stomil Olsztyn OKS 1945 (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 2-2.5 u |
|
||
| 29/10 22:00 |
15 FT |
GKS Tychy Miedz Legnica (Hòa) |
0 2 |
0 | 2-2.5 u |
|
||
| 29/10 21:00 |
15 FT |
Pogon Siedlce Wisla Pulawy (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 2-2.5 u |
|
||
| 29/10 21:00 |
15 FT |
Sandecja Podbeskidzie (Hòa) |
0 0 |
0 | 2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá