| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 19/04 22:59 |
18 FT |
Sandecja[4] Stal Mielec[10] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.03 0.86 |
2-2.5 u |
0.95 0.93 |
1.95 3.85 3.25 |
| 20/11 23:45 |
18 FT |
Gornik Zabrze[7] Miedz Legnica[5] (Hòa) |
0 2 |
0.5 | 1.01 0.89 |
2-2.5 u |
0.92 0.96 |
2.00 3.40 3.25 |
| 20/11 00:00 |
18 FT |
Podbeskidzie[11] Olimpia Grudziadz[14] (Hòa) |
0 3 |
0.5 | 0.91 0.98 |
2-2.5 u |
0.75 1.11 |
1.87 4.20 3.50 |
| 20/11 00:00 |
18 FT |
Bytovia Bytow Znicz Pruszkow (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 2-2.5 u |
|
||
| 19/11 23:45 |
18 FT |
Zaglebie Sosnowiec[3] Chojniczanka Chojnice[1] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.95 0.93 |
2-2.5 u |
0.63 1.33 |
2.10 2.95 3.15 |
| 19/11 22:59 |
18 FT |
Wigry Suwalki GKS Katowice (Hòa) |
3 2 |
u |
|
|||
| 19/11 22:00 |
18 FT |
Mks Kluczbork Wisla Pulawy (Hòa) |
2 2 |
0 | 2-2.5 u |
|
||
| 19/11 22:00 |
18 FT |
Pogon Siedlce GKS Tychy (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 2-2.5 u |
|
||
| 18/11 22:59 |
18 FT |
Chrobry Glogow[12] Stomil Olsztyn OKS 1945[6] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 | 0.88 0.98 |
2-2.5 u |
0.89 1.00 |
2.05 3.25 3.05 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá