| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/10 17:50 |
8 FT |
Livyi Bereh Kyiv[10] Zorya[9] (Hòa) |
1 3 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.63 2.35 3.25 |
| 11/10 22:00 |
8 FT |
Bukovyna Chernivtsi[11] Polessya Zhitomir[2] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 11/10 17:15 |
8 FT |
Dynamo Kyiv[4] Karpaty Lviv[3] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 11/10 17:15 |
8 FT |
Lnz Cherkasy[8] Kudrivka[16] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 10/10 17:45 |
8 FT |
Obolon Kiev[15] Kryvbas[12] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
0.80 1.00 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.88 2.25 3.20 |
| 10/10 17:40 |
8 FT |
Kolos Kovalivka[13] Epitsentr Dunayivtsi[7] (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 0.93 0.88 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.85 3.90 3.10 |
| 10/10 17:00 |
8 FT |
Chernomorets Odessa[14] Metalist 1925 Kharkiv[5] (Hòa) |
1 2 |
1.25 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
7.00 1.36 4.10 |
| 09/10 19:30 |
8 FT |
Veres Rivne[6] Shakhtar Donetsk[1] (Hòa) |
0 3 |
1.5 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
9.50 1.27 4.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá