| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/05 19:00 |
11 FT |
Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[11] Dalian Zhixing[3] (Hòa) |
3 1 |
0 | 0.75 1.05 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
2.38 2.75 3.60 |
| 10/05 18:35 |
11 FT |
Zhejiang Professional[8] Tianjin Teda[16] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.66 4.75 3.90 |
| 10/05 18:35 |
11 FT |
Beijing Guoan[10] Shanghai East Asia FC[13] (Hòa) |
2 2 |
0.75 | 0.83 0.98 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.67 4.75 4.00 |
| 10/05 18:00 |
11 FT |
Shenyang Urban[12] Yunnan Yukun[4] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.88 0.93 |
3 u |
0.85 0.95 |
2.55 2.60 3.70 |
| 10/05 16:30 |
11 FT |
Qingdao West Coast[9] Wuhan Three Towns[15] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.91 4.00 3.50 |
| 09/05 19:00 |
11 FT |
Chengdu Rongcheng[1] HeNan[10] (Hòa) |
3 0 |
1 | 0.85 0.95 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.50 5.25 4.20 |
| 09/05 18:35 |
11 FT |
ShenHua SVA FC[6] Chongqing Tonglianglong[2] (Hòa) |
2 2 |
1.25 | 0.93 0.88 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
1.40 7.00 4.33 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá