| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/05 19:00 |
10 FT |
Yunnan Yukun[4] Zhejiang Professional[10] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.83 0.98 |
4 u |
0.93 0.88 |
2.10 2.90 4.10 |
| 06/05 18:35 |
10 FT |
Beijing Guoan[13] Dalian Zhixing[3] (Hòa) |
3 0 |
1 | 0.85 0.95 |
3 u |
1.00 0.80 |
1.53 5.50 4.33 |
| 06/05 18:00 |
10 FT |
Wuhan Three Towns[15] Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[14] (Hòa) |
1 3 |
0 | 0.75 1.05 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.45 2.88 3.20 |
| 05/05 19:00 |
10 FT |
Chongqing Tonglianglong[2] HeNan[11] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.85 0.95 |
3.20 2.45 2.90 |
| 05/05 18:35 |
10 FT |
Shenyang Urban[9] Chengdu Rongcheng[1] (Hòa) |
0 1 |
1.25 |
0.80 1.00 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
7.00 1.45 4.33 |
| 05/05 18:35 |
10 FT |
Shandong Taishan[7] ShenHua SVA FC[5] (Hòa) |
4 1 |
0 | 1.03 0.78 |
3.25 u |
0.98 0.83 |
2.75 2.40 3.60 |
| 05/05 18:00 |
10 FT |
Qingdao West Coast[8] Tianjin Teda[16] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
2.05 3.70 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá