| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/10 01:00 |
4 FT |
Renaissance Sportive de Berkane[3] Wydad Casablanca[1] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 | 1.09 0.77 |
2.5 u |
2.00 0.36 |
2.35 3.05 2.75 |
| 11/10 22:30 |
4 FT |
OCK Olympique de Khouribga[9] HUSA Hassania Agadir[2] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 1.10 0.75 |
2 u |
1.15 0.66 |
2.52 2.76 2.78 |
| 11/10 22:00 |
4 FT |
Difaa Hassani Jdidi[14] Olympique de Safi[8] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 | 0.84 0.91 |
2 u |
1.21 0.65 |
2.36 3.00 2.76 |
| 11/10 20:30 |
4 FT |
Forces Armee Royales[16] IRT Itihad de Tanger[6] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 1.02 0.86 |
2 u |
1.08 0.71 |
2.25 2.95 2.95 |
| 11/10 01:00 |
4 FT |
Maghreb Fez[12] MCO Mouloudia Oujda[11] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 0.97 0.87 |
2 u |
1.09 0.70 |
2.20 3.15 2.85 |
| 10/10 22:30 |
4 FT |
Chabab Rif Hoceima[7] Kawkab de Marrakech[5] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.77 1.06 |
2.5 u |
1.80 0.40 |
2.45 2.90 2.75 |
| 10/10 22:00 |
4 FT |
RCA Raja Casablanca Atlhletic[10] KAC de Kenitra[13] (Hòa) |
0 1 |
1 | 0.86 0.90 |
2 u |
0.94 0.87 |
1.45 6.60 3.60 |
| 09/10 22:59 |
4 FT |
Maghrib Association Tetouan[15] Union Touarga Sport Rabat[4] (Hòa) |
0 3 |
0 | 0.80 1.04 |
3.5 u |
0.98 0.85 |
32.75 1.00 22.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá